Trong năm 2026, câu chuyện kiến trúc không chỉ xuất hiện như một chủ đề chuyên môn của giới hành nghề, mà đang được đặt vào những khung thảo luận lớn hơn của quốc gia: từ công nghiệp văn hóa, bản sắc đô thị, đến thích ứng biến đổi khí hậu và chuyển đổi mô hình phát triển đô thị. Nếu một mạch thông tin nhấn mạnh kiến trúc như “nền móng” để xây dựng sức mạnh mềm và năng lực cạnh tranh của công nghiệp văn hóa Việt Nam, thì mạch còn lại cho thấy kiến trúc xanh đang dịch chuyển từ một khái niệm thiên về hình ảnh sang một hệ giải pháp kỹ thuật – quy hoạch mang tính bắt buộc đối với đô thị tương lai.
Sự giao thoa giữa hai hướng tiếp cận này cho thấy một điều rõ ràng: kiến trúc tại Việt Nam đang được nhìn nhận ngày càng nhiều như một công cụ chiến lược, chứ không chỉ là hoạt động tạo hình công trình. Nó liên quan đến cách một quốc gia kể câu chuyện văn hóa của mình qua không gian, đồng thời cũng liên quan trực tiếp đến khả năng chống chịu của đô thị trước nắng nóng, ngập lụt, nước biển dâng và áp lực tăng trưởng.

Kiến trúc được đặt vào vai trò “nền móng” của công nghiệp văn hóa
Một trong những điểm nhấn đáng chú ý gần đây là loạt thảo luận xoay quanh chủ đề “Khơi dậy sức mạnh văn hóa: Xây nền móng kiến trúc cho công nghiệp văn hóa”. Từ góc nhìn này, kiến trúc không còn chỉ là chuyện của thiết kế công trình, mà được nhìn như một thành tố cấu thành sức mạnh mềm quốc gia: định hình hình ảnh đô thị, tạo nên không gian công cộng, bảo tồn và tái sinh di sản, đồng thời tạo nền tảng cho các hoạt động du lịch, sáng tạo, nghệ thuật, thương mại văn hóa và trải nghiệm đô thị.
Lập luận này không phải ngẫu nhiên. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa thành một ngành kinh tế quan trọng, câu hỏi đặt ra không chỉ là sản xuất bao nhiêu sản phẩm văn hóa, mà còn là quốc gia sẽ được nhận diện bằng những không gian nào, những biểu tượng nào, những đô thị nào và trải nghiệm sống nào. Một nền công nghiệp văn hóa khó có thể bứt phá nếu đô thị thiếu bản sắc, không gian công cộng nghèo nàn, di sản bị lấn át bởi phát triển ngắn hạn và kiến trúc không tạo được mối liên hệ giữa văn hóa – cộng đồng – kinh tế sáng tạo.
Ở góc độ này, kiến trúc trở thành “hạ tầng mềm” của phát triển. Một quảng trường ven sông, một trục đi bộ văn hóa, một khu công nghiệp cũ được tái sinh thành không gian sáng tạo, một trung tâm nghệ thuật gắn với đời sống đô thị, hay một khu phố di sản được bảo tồn và kích hoạt lại – tất cả đều là phần của công nghiệp văn hóa, và đều cần đến tư duy kiến trúc – quy hoạch như một nền tảng. Bởi vậy, việc báo chí chính thống đồng loạt nhấn mạnh vai trò của kiến trúc trong chiến lược văn hóa không chỉ là một câu chuyện mang tính học thuật, mà phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn về phát triển đô thị và phát triển quốc gia.
Từ định hướng phát triển kiến trúc quốc gia đến bài toán triển khai đến 2030, tầm nhìn 2050
Trên nền tảng đó, câu chuyện phát triển kiến trúc quốc gia đang được nối dài bằng các chương trình, kế hoạch triển khai hướng tới mốc 2030, tầm nhìn 2050. Từ Định hướng phát triển kiến trúc Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 được Thủ tướng phê duyệt tại Quyết định 1246/QĐ-TTg, khung mục tiêu đã khá rõ: xây dựng nền kiến trúc Việt Nam hiện đại, bền vững, giàu bản sắc, hoàn thiện thể chế, tiêu chuẩn, quy chế quản lý kiến trúc và nâng cao chất lượng không gian sống ở cả đô thị lẫn nông thôn.
Trong thực tế, các cuộc thảo luận gần đây giữa Bộ Xây dựng, giới chuyên môn và Hội Kiến trúc sư Việt Nam đang cho thấy nỗ lực đẩy nhanh hơn các chương trình triển khai, đặc biệt ở những nội dung gắn với quản lý kiến trúc đô thị, phát huy giá trị bản sắc vùng miền, chuyển đổi số trong ngành và định hình các mô hình phát triển kiến trúc phù hợp với bối cảnh khí hậu – xã hội mới. Dù cách gọi và cấu trúc từng đề án có thể được cập nhật theo từng giai đoạn triển khai, điểm cốt lõi là kiến trúc đang được đặt vào một lộ trình dài hạn thay vì chỉ xử lý theo từng dự án riêng lẻ.
Điều quan trọng ở đây là chiến lược kiến trúc quốc gia không thể chỉ dừng ở bảo tồn bản sắc hay khuyến khích sáng tạo, mà phải đi cùng những thách thức rất cụ thể của hiện tại: đô thị hóa nhanh, áp lực nhà ở, khủng hoảng không gian công cộng, biến đổi khí hậu, yêu cầu tiết kiệm năng lượng, quản trị dữ liệu đô thị và cạnh tranh quốc tế giữa các thành phố. Nói cách khác, bản sắc và bền vững sẽ không thể tách rời nhau trong giai đoạn tới.

Kiến trúc xanh không còn là “trang trí xanh”, mà là bài toán kỹ thuật của đô thị
Nếu như trước đây “kiến trúc xanh” ở Việt Nam đôi khi được hiểu khá đơn giản là trồng nhiều cây, mở nhiều mảng xanh hay sử dụng một số vật liệu thân thiện môi trường, thì các chương trình truyền thông gần đây – trong đó có chuỗi “Cùng HTV Hành động xanh” – đang cho thấy một cách tiếp cận thực tế hơn: xanh không còn là lớp vỏ bọc, mà phải đi vào cấu trúc kỹ thuật của công trình và mô hình vận hành của đô thị. HTV nhấn mạnh những giải pháp như tận dụng ánh sáng tự nhiên, thông gió, vật liệu phù hợp khí hậu và tổ chức không gian sống bền vững hơn giữa bối cảnh đô thị ngày càng nóng và ngột ngạt.
Đây là một thay đổi rất đáng chú ý, bởi nó phản ánh đúng xu hướng toàn cầu: công trình xanh không còn được đánh giá chỉ qua việc “có cây” hay “có sân vườn”, mà qua khả năng giảm tải năng lượng, tối ưu vi khí hậu, quản lý nước mưa, giảm bức xạ nhiệt, nâng hiệu quả sử dụng tài nguyên và cải thiện sức khỏe người dùng. Trong điều kiện khí hậu Việt Nam, đặc biệt ở các đô thị nhiệt đới, những giải pháp như thông gió tự nhiên, che nắng thụ động, lớp đệm khí hậu, mặt đứng thích ứng, thu nước mưa, vật liệu địa phương, giảm bề mặt hấp thụ nhiệt… sẽ ngày càng quan trọng hơn so với việc chỉ “xanh hóa” bằng hình ảnh.
Nói cách khác, kiến trúc xanh đang đi từ tầng mỹ học sang tầng hiệu năng. Và khi đô thị đối diện với nhiệt độ cao hơn, mưa cực đoan hơn, hạ tầng thoát nước quá tải và áp lực dân số lớn hơn, câu hỏi không còn là “có nên làm xanh không”, mà là phải thiết kế công trình và đô thị như thế nào để tồn tại bền vững hơn trong điều kiện khí hậu mới.
Đô thị bọt biển và bài toán của dải ven biển miền Trung
Một trong những hướng tiếp cận ngày càng được nhắc đến trong bối cảnh đó là mô hình đô thị bọt biển (Sponge City) – tức mô hình đô thị có khả năng thấm, giữ, làm chậm, tái sử dụng và điều tiết nước mưa ngay trong cấu trúc không gian đô thị, thay vì chỉ phụ thuộc vào hệ thống cống thoát nước truyền thống. Về bản chất, đây là cách tổ chức đô thị để mặt đất, cảnh quan, công viên, hồ điều hòa, mái xanh, vật liệu thấm nước và hạ tầng xanh – xanh dương cùng tham gia vào việc giảm ngập, giảm áp lực thoát nước và tăng khả năng chống chịu với mưa lớn, triều cường.
Trong bối cảnh Việt Nam, mô hình này đặc biệt đáng chú ý với các dải đô thị ven biển miền Trung – nơi đang đồng thời chịu tác động của mưa bão cực đoan, ngập cục bộ, xâm nhập mặn, nắng nóng kéo dài và áp lực phát triển du lịch – đô thị ven biển. Nếu tiếp tục phát triển theo mô hình bê tông hóa dày đặc, san lấp tự nhiên và coi hệ thống thoát nước là “tuyến phòng thủ duy nhất”, nhiều đô thị sẽ ngày càng dễ tổn thương trước biến đổi khí hậu. Ngược lại, nếu tư duy Sponge City được đưa vào quy hoạch từ sớm – từ tỷ lệ bề mặt thấm nước, mạng lưới hồ – kênh – công viên, hành lang thoát lũ, không gian đệm ven biển đến giải pháp công trình – thì kiến trúc và quy hoạch có thể đóng vai trò rất lớn trong việc giảm rủi ro khí hậu.
Đây cũng là lý do vì sao kiến trúc xanh trong giai đoạn tới sẽ không thể chỉ là câu chuyện của từng tòa nhà riêng lẻ. Nó phải được mở rộng sang thiết kế đô thị, hạ tầng cảnh quan, quy hoạch mặt nước, giao thông, vật liệu bề mặt và quản trị không gian công cộng. Nói cách khác, “xanh” không chỉ là thuộc tính của một công trình, mà phải trở thành logic vận hành của cả đô thị.

Từ bản sắc đến hiệu năng: kiến trúc đang bước vào vai trò chiến lược mới
Khi đặt hai dòng chảy – kiến trúc cho công nghiệp văn hóa và kiến trúc xanh cho đô thị tương lai – cạnh nhau, có thể thấy chúng không tách rời mà bổ sung trực tiếp cho nhau. Một đô thị có bản sắc nhưng không chống chịu được với khí hậu sẽ khó bền vững. Ngược lại, một đô thị “xanh” về kỹ thuật nhưng vô danh, thiếu văn hóa và thiếu không gian cộng đồng cũng khó tạo nên sức hút dài hạn.
Chính ở điểm giao đó, kiến trúc được trao một vai trò chiến lược mới: vừa là công cụ xây dựng hình ảnh quốc gia, vừa là công cụ giải quyết những áp lực sinh tồn của đô thị. Với giới KTS, nhà quy hoạch, doanh nghiệp vật liệu, nhà phát triển dự án và cả các thương hiệu nội thất – xây dựng, điều này cũng đồng nghĩa với một yêu cầu mới: không thể tiếp tục tách rời câu chuyện thẩm mỹ, bản sắc, hiệu quả năng lượng và khả năng thích ứng khí hậu thành những “mảng việc” riêng lẻ.
Trong chu kỳ phát triển mới, công trình đẹp sẽ chưa đủ. Thị trường sẽ ngày càng cần những công trình và những đô thị vừa kể được câu chuyện văn hóa, vừa hoạt động tốt về khí hậu, vừa bền vững về tài nguyên, vừa có khả năng tạo ra giá trị kinh tế dài hạn. Và đó có lẽ chính là lúc kiến trúc Việt Nam bước ra khỏi vai trò “ngành sáng tạo hỗ trợ” để trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia.
Nguồn tham khảo
- Tạp chí Kiến trúc – Khơi dậy sức mạnh văn hóa: Xây “nền móng” kiến trúc cho công nghiệp văn hóa, đăng tháng 6/2026. Xem bài viết
- Báo Điện tử Chính phủ – Định hướng phát triển kiến trúc Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, theo Quyết định 1246/QĐ-TTg. Xem bài viết
- Tạp chí Kiến trúc Việt Nam – Định hướng phát triển kiến trúc Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Xem bài viết
- HTV – chuyên mục Cùng HTV Hành động xanh, chuỗi nội dung về công trình xanh, đô thị xanh và lối sống bền vững. Xem chuyên mục
——————
TRIỂN LÃM NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM – VIBE 2026
Next in Space – Growth in Motion
VIBE do Hội Mỹ nghệ và Chế biến Gỗ Tp.HCM (HAWA) và Hiệp Hội Xây dựng và Vật Liệu Xây dựng Tp.HCM (SACA) đồng tổ chức. Triển lãm là một NỀN TẢNG GIAO THƯƠNG, TRAO ĐỔI CHUYÊN MÔN & KHƠI NGUỒN SÁNG TẠO trong chuỗi ngành Kiến trúc, Nội thất, Xây dựng.
Thời gian: 9:00 – 17:00 | 30/9 – 3/10/2026
Địa điểm: SECC – 799 Nguyễn Văn Linh, P. Tân Mỹ, TP. HCM
Đăng ký tham quan: https://thevibexpo.com/register
———————-
